Type any word!

"fraid" in Vietnamese

sợlo

Definition

'Fraid' là cách nói rút gọn, thân mật của 'afraid', diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fraid' chỉ xuất hiện trong giao tiếp rất thân mật, hay gặp trong cụm '’fraid so' hay '’fraid not'. Không dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Examples

I'm fraid I can't come to your party.

Tôi **sợ** không thể đến bữa tiệc của bạn.

She’s fraid of the dark.

Cô ấy **sợ** bóng tối.

He’s not fraid to try new things.

Anh ấy không **sợ** thử những điều mới.

’Fraid not, we’re all out of tickets.

**Sợ là** hết vé rồi.

I’m fraid that’s just how things are sometimes.

Tôi **sợ**, đôi khi mọi chuyện chỉ là như vậy thôi.

You lost your keys again? ’Fraid so!

Bạn lại mất chìa khóa rồi à? **Sợ là** đúng vậy!