Type any word!

"foxhunt" in Vietnamese

săn cáo (sự kiện truyền thống)

Definition

Một sự kiện truyền thống, đặc biệt ở Anh, nơi người ta cưỡi ngựa cùng chó săn để đuổi và săn cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

"săn cáo" trong bối cảnh này nói đến sự kiện truyền thống, không phải chỉ hoạt động săn bắt nói chung. Có thể gây tranh cãi về quyền động vật.

Examples

The village held a foxhunt last spring.

Làng đã tổ chức một **săn cáo** vào mùa xuân năm ngoái.

A foxhunt needs horses and trained dogs.

Một **săn cáo** cần ngựa và chó đã được huấn luyện.

Many people watch the annual foxhunt parade.

Nhiều người theo dõi cuộc diễu hành **săn cáo** hàng năm.

There's a lot of controversy around the traditional foxhunt these days.

Ngày nay có rất nhiều tranh cãi quanh **săn cáo** truyền thống.

As a child, I once saw a foxhunt in the countryside.

Khi còn nhỏ, tôi từng thấy một **săn cáo** ở vùng quê.

Some people enjoy the excitement of a foxhunt, while others protest against it.

Một số người thích sự phấn khích từ **săn cáo**, trong khi người khác phản đối nó.