Type any word!

"fouler" in Vietnamese

làm bẩnlàm ô nhiễmphạm lỗi (thể thao)

Definition

Làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn hoặc ô nhiễm, hoặc phạm luật khi chạm vào ai đó hay vật gì đó trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và hiếm, thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến thể thao hoặc ô nhiễm môi trường.

Examples

Be careful not to fouler the water with chemicals.

Cẩn thận đừng **làm bẩn** nước bằng hóa chất.

Industrial waste can fouler rivers and lakes.

Chất thải công nghiệp có thể **làm ô nhiễm** sông và hồ.

Players who fouler are often given a penalty.

Những cầu thủ **phạm lỗi** thường bị phạt.

If you fouler the air, everyone has to breathe it.

Nếu bạn **làm ô nhiễm** không khí, mọi người đều phải hít thở nó.

He was sent off for fouler his opponent during the game.

Anh ấy đã bị đuổi khỏi sân vì **phạm lỗi** với đối thủ trong trận đấu.

Don’t fouler your reputation by lying.

Đừng **làm bẩn** danh tiếng của bạn bằng cách nói dối.