"foss" in Vietnamese
Definition
Từ cổ dùng để chỉ hào hoặc mương đào xung quanh thành lũy nhằm mục đích phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Foss' là từ xưa, thường gặp trong sách sử, tên địa danh cổ hoặc tiểu thuyết giả tưởng. Khi nói chuyện hàng ngày, nên dùng 'hào' hoặc 'mương' hiện đại.
Examples
The castle was surrounded by a deep foss.
Lâu đài được bao quanh bởi một **hào** sâu.
The soldiers dug a foss for protection.
Những người lính đã đào một **hào** để phòng thủ.
The old map shows a foss around the city walls.
Bản đồ cũ cho thấy một **hào** quanh tường thành.
In medieval times, a foss kept invaders at bay.
Thời trung cổ, **hào** giúp ngăn kẻ xâm lược.
You might spot the word foss in old history books or legends.
Bạn có thể bắt gặp từ **hào** trong sách lịch sử xưa hoặc truyền thuyết.
The place name 'Norham-on-Tweed' is said to refer to an ancient foss.
Tên địa danh 'Norham-on-Tweed' được cho là xuất phát từ một **hào** cổ.