Type any word!

"fortifies" in Vietnamese

củng cốtăng cườnglàm vững chắc

Definition

Làm cho một vật, người hoặc nơi nào đó trở nên mạnh mẽ hoặc an toàn hơn, cả về mặt vật lý và tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sức khỏe hoặc mô tả bảo vệ. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Milk often fortifies your bones with calcium.

Sữa thường **củng cố** xương của bạn bằng canxi.

The army fortifies the walls to keep enemies out.

Quân đội **củng cố** các bức tường để ngăn kẻ thù xâm nhập.

Vitamin C fortifies the immune system.

Vitamin C **tăng cường** hệ miễn dịch.

Adding more team members really fortifies our chances of winning.

Thêm thành viên vào nhóm thật sự **củng cố** cơ hội thắng của chúng ta.

Drinking lots of water fortifies your body's ability to fight off illness.

Uống nhiều nước **tăng cường** khả năng chống bệnh cho cơ thể bạn.

A good night's sleep fortifies you for a busy day ahead.

Ngủ đủ giấc vào ban đêm sẽ **giúp bạn vững vàng** cho một ngày bận rộn phía trước.