"forsakes" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn rời bỏ ai đó hoặc điều gì, nhất là khi họ rất cần bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Forsake' là từ trang trọng và thường dùng trong văn học hoặc trong bối cảnh tôn giáo, cảm xúc (như 'forsake all others'). Mang nghĩa nặng hơn 'leave', hàm ý sự bỏ rơi hoặc phản bội. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She forsakes her old habits to start a new life.
Cô ấy **bỏ rơi** những thói quen cũ để bắt đầu cuộc sống mới.
He forsakes his friends when times are hard.
Anh ấy **bỏ rơi** bạn bè khi gặp khó khăn.
The village forsakes old traditions for modern ways.
Ngôi làng **bỏ rơi** các truyền thống cũ để theo lối sống hiện đại.
Sometimes it feels like fate forsakes us when we need help most.
Đôi khi cảm giác như số phận **bỏ rơi** chúng ta khi cần giúp đỡ nhất.
True love never forsakes you, even in your darkest moments.
Tình yêu đích thực không bao giờ **bỏ rơi** bạn, kể cả vào lúc tăm tối nhất.
He always says he’ll be there, but when trouble comes, he forsakes everyone.
Anh ấy luôn nói sẽ ở bên, nhưng khi gặp khó khăn thì **bỏ rơi** mọi người.