Type any word!

"formulas" in Vietnamese

công thức

Definition

Công thức là những quy tắc toán học hoặc khoa học được biểu diễn bằng ký hiệu và số, hoặc cách pha chế hay làm một thứ gì đó, như công thức nấu ăn hoặc sữa công thức cho trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công thức' dùng nhiều trong toán, hoá học, khoa học hoặc hướng dẫn pha chế (như sữa công thức cho trẻ). Không nhầm với 'phương pháp' trong kinh doanh.

Examples

We learned new math formulas in class today.

Hôm nay chúng tôi đã học những **công thức** toán mới trong lớp.

The scientist used special formulas for her experiments.

Nhà khoa học đã sử dụng những **công thức** đặc biệt cho các thí nghiệm của mình.

Babies need special milk formulas to grow healthy.

Trẻ sơ sinh cần những **công thức** sữa đặc biệt để phát triển khỏe mạnh.

I always forget the formulas for area and volume during tests.

Tôi luôn quên những **công thức** diện tích và thể tích khi làm bài kiểm tra.

There are so many formulas to remember in chemistry, it's overwhelming!

Có quá nhiều **công thức** cần nhớ trong hóa học, thật choáng ngợp!

Companies keep their product formulas secret for a good reason.

Các công ty giữ bí mật **công thức** sản phẩm của mình là có lý do chính đáng.