Type any word!

"formulaic" in Vietnamese

rập khuôntheo công thức

Definition

Từ này mô tả điều gì đó tuân theo một khuôn mẫu cố định đến mức thiếu sự sáng tạo hoặc độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi phê bình truyện, phim, bài phát biểu hay bài hát quá khuôn mẫu ('formulaic plot', 'formulaic response'). Không dùng cho công thức toán học/khoa học; mang sắc thái chê bai.

Examples

The movie's plot was very formulaic and predictable.

Cốt truyện của bộ phim rất **rập khuôn** và dễ đoán trước.

His speech sounded formulaic and not genuine.

Bài phát biểu của anh ấy nghe rất **rập khuôn** và không chân thành.

She wrote a formulaic letter to every client.

Cô ấy đã viết một lá thư **rập khuôn** cho từng khách hàng.

Many pop songs these days are criticized for being too formulaic.

Nhiều bài hát pop ngày nay bị chỉ trích là quá **rập khuôn**.

The ending felt so formulaic—like I’d seen it a hundred times before.

Kết thúc cảm thấy quá **rập khuôn**—như thể tôi đã từng gặp nó cả trăm lần trước đó.

Sometimes being formulaic is safe, but it rarely surprises the audience.

Đôi khi việc **rập khuôn** là an toàn, nhưng hiếm khi gây bất ngờ cho khán giả.