"formulae" in Vietnamese
Definition
'Công thức' dùng để chỉ nhiều quy tắc, phương pháp hoặc dạng cố định trong toán học, khoa học và các lĩnh vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'công thức' được dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học; ngoài đời thường, cũng có thể dùng 'công thức' cho cả số ít và số nhiều.
Examples
The math teacher wrote three formulae on the board.
Giáo viên toán đã viết ba **công thức** lên bảng.
Scientists use different formulae to solve chemistry problems.
Các nhà khoa học sử dụng những **công thức** khác nhau để giải bài toán hóa học.
You need to memorize these formulae for the exam.
Bạn cần ghi nhớ những **công thức** này cho kỳ thi.
Einstein’s famous equation is just one of many important formulae in physics.
Phương trình nổi tiếng của Einstein chỉ là một trong nhiều **công thức** quan trọng trong vật lý.
Over the years, mathematicians have developed countless formulae to explain complex ideas.
Qua nhiều năm, các nhà toán học đã phát triển vô số **công thức** để giải thích các ý tưởng phức tạp.
If you get stuck, look back at the list of formulae your teacher gave you.
Nếu bạn bị bí, hãy xem lại danh sách các **công thức** mà thầy cô đã đưa.