Type any word!

"former" in Vietnamese

cựutrước đâyngười trước (trong hai người)

Definition

Được dùng để nói về người hoặc vật từng có vai trò, chức vụ nào đó trước đây, hoặc đề cập đến người/vật được nhắc đến đầu tiên trong hai lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cựu', 'trước đây' trang trọng hơn 'cũ' hay 'trước'. 'Former' dùng cho danh tính cũ, vai trò cũ ('cựu tổng thống'), còn 'the former' để so sánh hai lựa chọn. Không dùng thay cho 'trước' trong các trường hợp thông thường.

Examples

She is a former teacher.

Cô ấy là **cựu** giáo viên.

This building was a former school.

Tòa nhà này từng là **trường học cũ**.

Tom and Jake are brothers. The former is taller.

Tom và Jake là anh em. **Người trước** cao hơn.

A former coworker called me out of the blue yesterday.

Một **đồng nghiệp cũ** đã bất ngờ gọi cho tôi hôm qua.

Between the apartment and the house, I’d choose the former.

Giữa căn hộ và nhà, tôi sẽ chọn **cái đầu tiên**.

The former CEO still advises the company sometimes.

**Cựu** giám đốc điều hành vẫn thỉnh thoảng tư vấn cho công ty.