"form an opinion" in Vietnamese
Definition
Sau khi xem xét thông tin hoặc trải nghiệm, quyết định bạn nghĩ gì về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'về', 'sau khi', 'trước khi'. Mang tính trang trọng lẫn thân mật; nhấn mạnh việc đánh giá thay vì chỉ quyết định.
Examples
Before you form an opinion, listen to both sides of the story.
Trước khi bạn **hình thành ý kiến**, hãy nghe cả hai phía.
It is important to form an opinion for yourself.
Điều quan trọng là bạn phải tự **hình thành ý kiến**.
Children often form an opinion based on what they hear at home.
Trẻ em thường **hình thành ý kiến** dựa trên những gì chúng nghe ở nhà.
Don't form an opinion too quickly—sometimes things aren't what they seem.
Đừng **hình thành ý kiến** quá nhanh—đôi khi mọi thứ không như bạn nghĩ.
I usually form an opinion after I do some research.
Tôi thường chỉ **hình thành ý kiến** sau khi đã tìm hiểu.
It takes time to really form an opinion about complicated issues.
Cần thời gian để thật sự **hình thành ý kiến** về những vấn đề phức tạp.