Type any word!

"forgive and forget" in Vietnamese

tha thứ và quên đi

Definition

Không còn giận ai đó về việc họ làm và coi như chuyện đó chưa từng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn bỏ qua chuyện cũ và không nhắc lại nữa. Mạnh hơn chỉ 'tha thứ'; nhấn mạnh việc không nhắc đến lỗi lầm.

Examples

It's important to forgive and forget after an argument.

Sau một cuộc cãi vã, điều quan trọng là **tha thứ và quên đi**.

Can you forgive and forget what happened?

Bạn có thể **tha thứ và quên đi** những gì đã xảy ra không?

They decided to forgive and forget after their fight.

Sau khi cãi nhau, họ quyết định **tha thứ và quên đi**.

I know you made a mistake, but let's just forgive and forget.

Tôi biết bạn đã mắc lỗi, nhưng hãy **tha thứ và quên đi** nhé.

Sometimes it's just easier to forgive and forget than to hold a grudge.

Đôi khi **tha thứ và quên đi** lại dễ dàng hơn là giữ trong lòng.

Look, we’ve both said things we don’t mean. How about we forgive and forget?

Nhìn này, cả hai chúng ta đều nói những lời không nên. Hay là **tha thứ và quên đi** nhé?