Type any word!

"forgetful" in Vietnamese

hay quên

Definition

Người thường xuyên quên những việc hoặc khó nhớ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thói quen, không phải do quên một lần. Dùng nhẹ nhàng, có thể mang ý đùa. Hay dùng với 'người', 'già', 'dạo này'.

Examples

My brother is very forgetful and often loses his keys.

Anh trai tôi rất **hay quên** và thường làm mất chìa khóa.

Teachers say Emily is not forgetful about her homework.

Giáo viên nói Emily không **hay quên** bài tập về nhà.

Grandpa has become more forgetful as he gets older.

Ông ngày càng **hay quên** hơn khi già đi.

I'm so forgetful these days—what did I come into the kitchen for?

Dạo này tôi **hay quên** quá — tôi vào bếp để làm gì nhỉ?

Don't worry, being a bit forgetful happens to everyone sometimes.

Đừng lo, đôi khi ai cũng **hay quên** một chút.

You know how forgetful I am—I’d lose my own head if it weren’t attached!

Bạn biết tôi **hay quên** như thế nào rồi mà—nếu cái đầu không gắn vào thì tôi cũng làm mất!