Type any word!

"forfeit" in Vietnamese

bị tướcbị mất

Definition

Mất hoặc bị tước mất quyền lợi vì vi phạm luật lệ hoặc quy định. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó bị mất do sai lầm hoặc hành động sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'forfeit' được dùng nhiều trong luật, thể thao và tình huống trang trọng. Cụm như 'forfeit your right' (mất quyền), 'forfeit a game' (bỏ cuộc) hay đi với nghĩa bị mất vì vi phạm quy tắc.

Examples

If you break the rules, you may forfeit your prize.

Nếu bạn phạm luật, bạn có thể **bị mất** phần thưởng.

The team had to forfeit the match because they arrived late.

Đội đã phải **bỏ cuộc** trận đấu vì đến muộn.

He had to forfeit his driver's license after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy phải **bị tước** bằng lái xe.

You snooze, you lose—you forfeit your chance if you wait too long.

Chần chừ là mất cơ hội, bạn **bị mất** cơ hội nếu đợi quá lâu.

The company will forfeit its contract if it fails to deliver on time.

Nếu công ty không giao hàng đúng hạn, họ sẽ **mất** hợp đồng.

If you cheat on the test, you'll automatically forfeit your score.

Nếu bạn gian lận trong bài kiểm tra, bạn sẽ tự động **bị mất** điểm.