Type any word!

"forewoman" in Vietnamese

nữ quản đốcnữ trưởng bồi thẩm đoàn

Definition

Một người phụ nữ lãnh đạo nhóm công nhân hoặc làm trưởng bồi thẩm đoàn trong phiên tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ quản đốc' dùng trong nhà máy/xưởng; 'nữ trưởng bồi thẩm đoàn' dùng trong toà án. Các từ chung giới tính như 'quản đốc', 'trưởng bồi thẩm đoàn' cũng ngày càng phổ biến.

Examples

The forewoman gave instructions to the team every morning.

**Nữ quản đốc** hướng dẫn nhóm vào mỗi buổi sáng.

She was chosen as the forewoman of the jury.

Cô ấy được chọn làm **nữ trưởng bồi thẩm đoàn**.

The workers respected their forewoman for being fair and kind.

Công nhân tôn trọng **nữ quản đốc** vì sự công bằng và tử tế của cô ấy.

After hours of discussion, the forewoman announced the jury's decision.

Sau nhiều giờ thảo luận, **nữ trưởng bồi thẩm đoàn** đã công bố quyết định của hội đồng.

Whenever there was a problem, the team went straight to their forewoman.

Mỗi khi có vấn đề, nhóm liền tìm đến **nữ quản đốc** của họ.

As the only woman in charge, she took her role as forewoman seriously.

Là phụ nữ duy nhất lãnh đạo, cô ấy rất nghiêm túc với vai trò **nữ quản đốc** của mình.