Type any word!

"forewarned" in Vietnamese

được cảnh báo trước

Definition

Được thông báo trước về nguy hiểm hoặc vấn đề trước khi nó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'forewarned is forearmed' (được cảnh báo trước thì có thể chuẩn bị). Mang tính trang trọng, chỉ dùng khi nói về ai đó đã được báo trước về nguy cơ.

Examples

You have been forewarned about the storm.

Bạn đã được **cảnh báo trước** về cơn bão.

She felt safer when she was forewarned.

Cô ấy cảm thấy an tâm hơn khi được **cảnh báo trước**.

They were forewarned about the changes at work.

Họ đã được **cảnh báo trước** về các thay đổi ở công ty.

Forewarned is forearmed—so take precautions.

**Được cảnh báo trước** là được chuẩn bị—hãy cẩn thận nhé.

I like to be forewarned about any upcoming deadlines.

Tôi thích được **cảnh báo trước** về mọi hạn chót sắp tới.

If you’re forewarned, those mistakes are easier to avoid.

Nếu bạn được **cảnh báo trước**, sẽ dễ tránh những sai lầm đó hơn.