Type any word!

"forestry" in Vietnamese

lâm nghiệp

Definition

Ngành nghiên cứu, quản lý và phát triển rừng để bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng một cách bền vững.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chuyên ngành, nhà nước hoặc giáo dục như 'ngành lâm nghiệp', 'quản lý lâm nghiệp'. Không áp dụng cho chăm sóc cây cảnh đô thị.

Examples

He studies forestry at the university.

Anh ấy học **lâm nghiệp** ở trường đại học.

Forestry helps protect the environment.

**Lâm nghiệp** giúp bảo vệ môi trường.

Many jobs in this area are related to forestry.

Nhiều việc làm ở khu vực này liên quan đến **lâm nghiệp**.

The government is investing more in forestry to fight climate change.

Chính phủ đang đầu tư thêm vào **lâm nghiệp** để chống biến đổi khí hậu.

She started a career in forestry after volunteering in a national park.

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành **lâm nghiệp** sau khi làm tình nguyện viên ở vườn quốc gia.

People often confuse forestry with landscaping, but they're very different.

Mọi người thường nhầm lẫn **lâm nghiệp** với cảnh quan, nhưng chúng rất khác nhau.