Type any word!

"foreshadow" in Indonesian

mang điềm báo trướcám chỉ trước

Definition

Trong phim hoặc truyện, đưa ra dấu hiệu hay ám chỉ về điều sẽ xảy ra tiếp theo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong phân tích văn học, phim, khi tình tiết, hình ảnh hoặc lời thoại gợi ý trước diễn biến. Không trực tiếp như 'dự đoán'.

Examples

The dark clouds foreshadowed the coming storm.

Những đám mây đen **mang điềm báo trước** về cơn bão sắp đến.

The music in the movie foreshadows something bad will happen.

Âm nhạc trong phim **mang điềm báo trước** chuyện không hay sẽ xảy ra.

A broken mirror often foreshadows bad luck in stories.

Gương vỡ thường **ám chỉ trước** vận xui trong truyện.

The author subtly foreshadows the ending in the first chapter.

Tác giả khéo léo **ám chỉ trước** cái kết ngay từ chương đầu.

Her strange dream foreshadowed the troubles she would soon face.

Giấc mơ kỳ lạ của cô ấy **mang điềm báo trước** khó khăn cô sẽ sớm đối mặt.

Sometimes a single word in a script can foreshadow a major plot twist.

Đôi khi chỉ một từ trong kịch bản cũng **ám chỉ trước** một bước ngoặt lớn.