Type any word!

"foreleg" in Vietnamese

chân trước

Definition

Là một trong hai chân phía trước của động vật, đặc biệt là các loài có bốn chân như chó, ngựa hoặc côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho động vật, không dùng cho người. Thường đi với 'hind leg' khi nói về chân trước và chân sau, nhất là trong sinh học, thú y.

Examples

A horse has a strong foreleg to help it run fast.

Một con ngựa có **chân trước** khỏe để giúp nó chạy nhanh.

The dog hurt its foreleg while jumping over the fence.

Chú chó bị đau **chân trước** khi nhảy qua hàng rào.

Insects also have a pair of forelegs for walking.

Côn trùng cũng có một đôi **chân trước** để đi lại.

The veterinarian examined the cat's swollen foreleg carefully.

Bác sĩ thú y đã cẩn thận kiểm tra **chân trước** bị sưng của con mèo.

If an animal breaks its foreleg, it needs quick medical attention.

Nếu một con vật bị gãy **chân trước**, nó cần được chăm sóc y tế kịp thời.

A praying mantis uses its spiky forelegs to catch prey.

Bọ ngựa sử dụng **chân trước** có gai để bắt mồi.