Type any word!

"foreground" in Vietnamese

tiền cảnh

Definition

Phần gần nhất với người xem trong một bức tranh hoặc cảnh vật. Cũng có thể chỉ điều gì đó quan trọng hoặc nổi bật nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật và nhiếp ảnh; trái nghĩa với 'background'. Ngoài nghĩa đen còn dùng nghĩa bóng, ví dụ: 'bring to the foreground' là làm nổi bật một vấn đề.

Examples

There is a tree in the foreground of the picture.

Có một cái cây ở **tiền cảnh** của bức ảnh.

The people in the foreground are very clear.

Những người ở **tiền cảnh** rất rõ nét.

The cat is sleeping in the foreground of the photo.

Con mèo đang ngủ ở **tiền cảnh** của bức ảnh.

All the action happens in the foreground, while the background stays calm.

Mọi hành động diễn ra ở **tiền cảnh**, trong khi hậu cảnh vẫn yên tĩnh.

That issue has really come to the foreground in recent months.

Vấn đề đó đã thực sự nổi bật lên **tiền cảnh** trong những tháng gần đây.

He wants to stay in the foreground and not let anyone steal the spotlight.

Anh ấy muốn luôn ở **tiền cảnh** và không để ai khác được chú ý hơn.