Type any word!

"foredeck" in Vietnamese

boong trướcsàn tàu trước

Definition

Boong trước là phần phía trước của boong chính trên tàu hoặc thuyền, thường được dùng cho việc thao tác dây, neo hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boong trước' chỉ dùng trong ngữ cảnh hàng hải, tập trung vào phần boong trước chứ không chỉ mũi tàu. Thường xuất hiện trong hướng dẫn an toàn trên tàu.

Examples

The crew cleaned the foredeck before leaving port.

Thủy thủ đoàn đã dọn dẹp **boong trước** trước khi rời cảng.

We sat on the foredeck and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi trên **boong trước** và xem mặt trời lặn.

There is extra rope stored on the foredeck.

Có dây thừng dự phòng được cất trên **boong trước**.

Stay off the foredeck when the boat is moving fast—it can get slippery!

Đừng lên **boong trước** khi thuyền chạy nhanh—nó có thể bị trơn!

You’ll find the anchor secured at the tip of the foredeck.

Bạn sẽ thấy mỏ neo được buộc chắc ở đầu **boong trước**.

Let’s grab our coffee and hang out on the foredeck for a while.

Cùng lấy cà phê rồi ra **boong trước** thư giãn một lúc đi.