Type any word!

"foreclosures" in Vietnamese

tịch thu nhà (do không trả nợ)tịch biên

Definition

Khi chủ nhà không trả được khoản vay mua nhà, ngân hàng sẽ thu hồi và bán lại tài sản đó để lấy lại số tiền cho vay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính và bất động sản ở Mỹ. Thường gặp trong các cụm 'foreclosure crisis', 'foreclosure auction'. Không dùng thay cho 'eviction'.

Examples

There were many foreclosures during the recession.

Trong thời kỳ suy thoái đã có rất nhiều **tịch thu nhà**.

The bank posted a list of new foreclosures online.

Ngân hàng đã đăng danh sách **tịch thu nhà** mới trên mạng.

Many families lost their homes to foreclosures.

Nhiều gia đình đã mất nhà vì **tịch thu nhà**.

Real estate agents are seeing more foreclosures than usual this year.

Năm nay các đại lý bất động sản chứng kiến nhiều **tịch thu nhà** hơn bình thường.

After losing his job, he struggled to avoid foreclosure on his house.

Sau khi mất việc, anh ấy đã cố gắng tránh **tịch thu nhà**.

Buying foreclosed homes can be risky for investors.

Mua nhà đã bị **tịch thu** có thể rủi ro cho nhà đầu tư.