Type any word!

"forecasts" in Vietnamese

dự báo

Definition

Dự báo là những ước đoán hoặc dự đoán về những gì có thể xảy ra trong tương lai, thường dùng cho thời tiết, kinh doanh hoặc các xu hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dự báo' thường dùng với thời tiết ('weather forecasts'), kinh tế ('market forecasts'), và xu hướng. Phổ biến ở dạng số nhiều để nói về nhiều dự đoán.

Examples

The weather forecasts say it will rain tomorrow.

**Dự báo** thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.

Financial forecasts help companies plan for the future.

**Dự báo** tài chính giúp các công ty lên kế hoạch cho tương lai.

She checks the forecasts before going hiking.

Cô ấy kiểm tra **dự báo** trước khi đi leo núi.

Most forecasts turned out to be wrong last year.

Hầu hết các **dự báo** năm ngoái đều sai.

The news always includes the latest forecasts for the weekend.

Bản tin luôn có các **dự báo** mới nhất cho cuối tuần.

Don’t trust long-term forecasts too much—they can change quickly.

Đừng quá tin vào các **dự báo** dài hạn—chúng có thể thay đổi nhanh.