Type any word!

"forecasted" in Vietnamese

đã dự báo

Definition

Dự đoán hoặc ước tính điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường dùng cho thời tiết hoặc xu hướng kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Forecasted’ là quá khứ của ‘forecast’. Trong lĩnh vực chuyên môn thường dùng ‘forecast’ hơn. Ưu tiên dùng cho dự báo thời tiết, kinh tế hoặc thị trường.

Examples

The news forecasted rain for tomorrow.

Bản tin đã **dự báo** mưa vào ngày mai.

They forecasted a drop in sales this year.

Họ đã **dự báo** doanh số năm nay sẽ giảm.

Scientists forecasted the storm’s arrival early.

Các nhà khoa học đã **dự báo** trước sự đến của cơn bão.

Nobody forecasted how quickly the market would change.

Không ai **dự báo** thị trường sẽ thay đổi nhanh như vậy.

The weather app forecasted sunny skies, but it ended up raining all day.

Ứng dụng thời tiết **dự báo** trời nắng nhưng trời đã mưa cả ngày.

Experts forecasted trouble, but management ignored their warnings.

Các chuyên gia đã **dự báo** rắc rối, nhưng ban lãnh đạo đã bỏ qua cảnh báo.