Type any word!

"forbears" in Vietnamese

tổ tiên

Definition

Những người trong gia đình bạn đã sống từ rất lâu về trước, đặc biệt là tổ tiên xa xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'forbears' là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày, phù hợp với văn viết hoặc bài phát biểu nghiêm túc. 'tổ tiên' thường được dùng hơn.

Examples

Our forbears built this old house.

**Tổ tiên** của chúng tôi đã xây ngôi nhà cổ này.

We honor the memories of our forbears.

Chúng tôi tưởng nhớ những **tổ tiên** của mình.

The traditions of their forbears live on today.

Những truyền thống của **tổ tiên** họ vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

She often wondered what life was like for her forbears.

Cô ấy thường tự hỏi cuộc sống của **tổ tiên** mình như thế nào.

Researching your forbears can reveal surprising family stories.

Nghiên cứu về **tổ tiên** của bạn có thể hé lộ những câu chuyện gia đình đầy bất ngờ.

Many people feel a connection to the places their forbears came from.

Nhiều người cảm thấy gắn bó với những nơi mà **tổ tiên** của họ từng sinh sống.