Type any word!

"forbade" in Vietnamese

đã cấm

Definition

'Forbade' là quá khứ của 'forbid', dùng khi ai đó bị ra lệnh hoặc nghiêm khắc yêu cầu không được làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forbade' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, khi người có quyền ra lệnh. Không dùng thay cho 'prevent' (ngăn cản vật lý).

Examples

My parents forbade me from watching TV after 10 p.m.

Bố mẹ tôi **đã cấm** tôi xem TV sau 10 giờ tối.

The teacher forbade us to use our phones in class.

Giáo viên **đã cấm** chúng tôi sử dụng điện thoại trong lớp.

His doctor forbade him to eat salty food.

Bác sĩ **đã cấm** anh ấy ăn đồ mặn.

She forbade her children from going outside during the storm.

Cô ấy **đã cấm** các con ra ngoài khi trời bão.

The law forbade smoking in all public buildings.

Luật **đã cấm** hút thuốc trong tất cả các tòa nhà công cộng.

My coach strictly forbade us from cheating during the game.

Huấn luyện viên của tôi **nghiêm cấm** chúng tôi gian lận trong trận đấu.