"fora" in Vietnamese
Definition
'Fora' là số nhiều của 'forum', chỉ những nơi hoặc nền tảng công cộng để thảo luận ý tưởng hay giải quyết vấn đề, thường là trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fora’ thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành; ngoài đời thường hay dùng ‘diễn đàn’. Cụm ‘online fora’ có thể gặp trong tài liệu nghiên cứu.
Examples
There are many fora for discussing science online.
Có rất nhiều **diễn đàn** trực tuyến để thảo luận về khoa học.
International organizations hold regular fora to share ideas.
Các tổ chức quốc tế thường tổ chức **diễn đàn** để trao đổi ý tưởng.
The university promotes open fora for student debate.
Trường đại học khuyến khích các **diễn đàn** mở để sinh viên tranh luận.
Academic publishing has several traditional fora, but online platforms are gaining ground.
Xuất bản học thuật có một số **diễn đàn** truyền thống, nhưng các nền tảng trực tuyến đang ngày càng phổ biến.
Some issues are best resolved in international fora rather than behind closed doors.
Một số vấn đề tốt nhất nên được giải quyết tại các **diễn đàn** quốc tế thay vì sau cánh cửa đóng kín.
You’ll find more diverse opinions in open fora than private meetings.
Bạn sẽ tìm thấy nhiều ý kiến đa dạng hơn ở các **diễn đàn** mở so với các cuộc họp kín.