"for weeks running" in Vietnamese
Definition
Được dùng để mô tả điều gì đó xảy ra liên tục nhiều tuần mà không bị gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng hoặc trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Thường đi với số: 'for three weeks running'. Đừng nhầm với 'running for weeks' (kéo dài nhiều tuần).
Examples
It has rained for weeks running.
Trời đã mưa **liên tục trong nhiều tuần**.
She has arrived late for weeks running.
Cô ấy đã đến muộn **liên tục trong nhiều tuần**.
The team has won for weeks running.
Đội đã thắng **liên tục trong nhiều tuần**.
I've been tired for weeks running — I think I need a break.
Tôi đã mệt **liên tục trong nhiều tuần** rồi — chắc tôi cần nghỉ ngơi.
Customers have complained for weeks running about the same issue.
Khách hàng đã phàn nàn **liên tục trong nhiều tuần** về cùng một vấn đề.
We ordered pizza for weeks running because no one wanted to cook.
Chúng tôi đặt pizza **liên tục trong nhiều tuần** vì không ai muốn nấu ăn.