Type any word!

"for the record" in Vietnamese

xin nói rõđể mọi người biết

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều mình nói là chính thức, rõ ràng hoặc cần được ghi nhớ, thường để làm rõ quan điểm hoặc sửa một hiểu nhầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt ở đầu câu để nhấn mạnh và hay thấy trong hội thoại, báo chí. Không dùng để chỉ bản ghi âm nhạc. Dùng khi muốn làm rõ ý mình.

Examples

For the record, I never agreed to that plan.

**Xin nói rõ**, tôi chưa bao giờ đồng ý với kế hoạch đó.

Just for the record, I have finished my work.

**Xin nói rõ**, tôi đã làm xong việc của mình.

For the record, I don't like mushrooms.

**Để mọi người biết**, tôi không thích nấm.

For the record, that decision was made before I joined the team.

**Xin nói rõ**, quyết định đó đã được đưa ra trước khi tôi gia nhập nhóm.

For the record, I support your idea 100%.

**Để mọi người biết**, tôi ủng hộ ý kiến của bạn 100%.

And for the record, I’m not upset about what happened.

Và **xin nói rõ**, tôi không buồn về những gì đã xảy ra.