Type any word!

"for openers" in Vietnamese

trước hếtbắt đầu với

Definition

Một cụm từ được dùng để giới thiệu điểm đầu tiên, ý kiến, hoặc sự việc đầu tiên trong một chuỗi, đặc biệt khi bắt đầu giải thích hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc giao tiếp thân mật, gần nghĩa 'trước hết', 'đầu tiên'. Ít khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

For openers, let’s introduce ourselves.

**Trước hết**, chúng ta hãy giới thiệu bản thân.

For openers, we need to find a good hotel.

**Trước hết**, chúng ta cần tìm một khách sạn tốt.

For openers, she forgot my birthday.

**Trước hết**, cô ấy quên sinh nhật của tôi.

For openers, this project is way over budget—and that’s just the beginning.

**Trước hết**, dự án này đã vượt ngân sách rất nhiều—và đó chỉ là khởi đầu thôi.

For openers, you never called me back after the interview.

**Trước hết**, bạn không bao giờ gọi lại cho tôi sau cuộc phỏng vấn.

For openers, the weather was terrible, and it just got worse from there.

**Trước hết**, thời tiết rất tệ, và sau đó còn tệ hơn.