Type any word!

"for laughs" in Vietnamese

cho vuicho vui vẻ

Definition

Làm điều gì đó chỉ để vui hoặc gây cười, không phải vì lý do nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, đặc biệt với 'just for laughs'. Thích hợp mô tả trò đùa, trêu chọc, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We played a silly game for laughs.

Chúng tôi chơi một trò ngớ ngẩn **cho vui**.

He told a joke for laughs.

Anh ấy kể một câu chuyện cười **cho vui**.

They dressed up for laughs at the party.

Họ hóa trang ở bữa tiệc **cho vui**.

We only did that prank for laughs — no one got hurt.

Chúng tôi làm trò đùa đó chỉ **cho vui**, không ai bị tổn thương cả.

Sometimes my friends make weird faces just for laughs.

Đôi khi bạn tôi làm mặt kỳ quặc **cho vui**.

We went to the haunted house for laughs, but it was actually scary!

Chúng tôi vào nhà ma **cho vui**, nhưng hóa ra nó thật đáng sợ!