Type any word!

"for crying out loud" in Vietnamese

trời ơilàm ơn đi

Definition

Dùng để bày tỏ sự bực mình, phiền phức hoặc ngạc nhiên một cách thân mật, thường để nhấn mạnh điều gì đó hiển nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Thường mang sắc thái trách móc hoặc nhấn mạnh.

Examples

For crying out loud, turn off the lights when you leave!

**Trời ơi**, hãy tắt đèn khi ra ngoài!

For crying out loud, can you keep the noise down?

**Làm ơn đi**, nhỏ tiếng lại được không?

For crying out loud, it's just a small mistake.

**Trời ơi**, chỉ là lỗi nhỏ thôi mà.

For crying out loud, how many times do I have to tell you?

**Trời ơi**, phải nói bao nhiêu lần nữa đây?

She forgot her keys again, for crying out loud.

Cô ấy lại quên chìa khoá rồi, **trời ơi**.

For crying out loud, just answer your phone!

**Làm ơn đi**, nghe điện thoại đi!