Type any word!

"footstool" in Vietnamese

ghế để chân

Definition

Một món đồ nội thất nhỏ để gác chân khi bạn đang ngồi, thường đặt trước ghế hoặc sofa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phòng khách hoặc văn phòng, để trước ghế. Không nhầm với 'ottoman' vì 'ghế để chân' nhỏ hơn, chỉ dùng để kê chân.

Examples

She rested her feet on the footstool while reading.

Cô ấy gác chân lên **ghế để chân** khi đang đọc sách.

The old man used a footstool to help him sit down.

Ông lão dùng **ghế để chân** để ngồi xuống dễ hơn.

Please put the footstool back under the chair.

Vui lòng đặt lại **ghế để chân** dưới ghế.

After a long day, I love putting my feet up on the footstool and relaxing.

Sau một ngày dài, tôi thích gác chân lên **ghế để chân** và thư giãn.

Can you pass me the footstool? I can't reach the top shelf.

Bạn đưa cho tôi **ghế để chân** được không? Tôi không với tới kệ trên cùng.

The patterned footstool matches the new sofa perfectly.

**Ghế để chân** có hoa văn này rất hợp với cái ghế sofa mới.