Type any word!

"foots" in Indonesian

foots (dạng số nhiều sai)trả tiền (thông tục)cặn bã (công nghiệp)

Definition

‘foots’ chủ yếu là dạng số nhiều sai của ‘foot’. Đôi khi nó dùng không trang trọng với nghĩa là ‘trả tiền’, trong công nghiệp chỉ cặn bã, phần lắng.

Usage Notes (Indonesian)

‘foots’ là dạng sai, nên dùng ‘feet’ cho số nhiều. Dùng làm động từ là hiếm, không trang trọng, phổ biến ở Anh. Nghĩa về công nghiệp ít gặp, chủ yếu trong kỹ thuật.

Examples

He always foots the bill when we go out for dinner.

Anh ấy luôn **trả tiền** mỗi khi chúng tôi đi ăn tối.

The correct plural of 'foot' is 'feet,' not 'foots'.

Dạng số nhiều đúng của 'foot' là 'feet', không phải '**foots**'.

The machine produces a lot of foots during the refining process.

Máy đó tạo ra nhiều **cặn bã (foots)** trong quá trình tinh luyện.

Lisa never foots the bill, so we always end up splitting it.

Lisa không bao giờ **trả tiền**, nên chúng tôi luôn phải chia nhau trả.

Be careful—'foots' is not the right word for more than one foot!

Chú ý—'**foots**' không phải từ đúng để nói nhiều 'foot'!

After filtering the oil, you’ll find foots left at the bottom of the tank.

Sau khi lọc dầu, bạn sẽ thấy **cặn bã (foots)** ở đáy bồn chứa.