Type any word!

"footpads" in Indonesian

đệm chânkẻ cướp đường (xưa)

Definition

Phần mềm nằm dưới chân của động vật giúp bảo vệ bàn chân. Trong văn học xưa, còn ám chỉ những tên cướp đón đường trên phố.

Usage Notes (Indonesian)

Hiện nay chủ yếu dùng cho động vật ('đệm chân mèo'). Nghĩa chỉ kẻ cướp chỉ dùng trong truyện/xưa. Không chỉ lót giày.

Examples

Cats have soft footpads to help them walk quietly.

Mèo có **đệm chân** mềm để giúp chúng đi nhẹ nhàng.

Some animals' footpads protect them from hot or rough ground.

**Đệm chân** của một số loài động vật bảo vệ chúng khỏi mặt đất nóng hoặc gồ ghề.

In old stories, footpads would wait by the road to rob travelers.

Trong truyện xưa, **kẻ cướp đường** thường rình đón người đi đường để cướp.

My dog left little prints from her muddy footpads all over the kitchen floor.

Chó của tôi để dấu in từ **đệm chân** dính bùn khắp sàn bếp.

He read a novel about London filled with thieves and footpads lurking in the dark.

Anh ấy đọc một cuốn tiểu thuyết về London đầy những tên trộm và **kẻ cướp đường** ẩn nấp trong bóng tối.

Watch out for rough pavement—your dog's footpads can get scratched easily.

Cẩn thận mặt đường gồ ghề—**đệm chân** của chó bạn có thể dễ bị trầy xước.