Type any word!

"footnote" in Vietnamese

chú thích cuối trang

Definition

Chú thích cuối trang là ghi chú nhỏ nằm ở cuối trang trong sách hoặc bài viết, cung cấp thêm thông tin hoặc giải thích, trích dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, sách phi hư cấu hoặc tài liệu trang trọng. Các cụm như ‘add a footnote’ (thêm chú thích cuối trang), ‘refer to the footnote’ (tham khảo chú thích cuối trang) rất phổ biến. Chú thích thường cung cấp trích dẫn hoặc giải thích thêm.

Examples

The author added a footnote to explain the term.

Tác giả đã thêm một **chú thích cuối trang** để giải thích thuật ngữ đó.

You can find the source in the footnote at the bottom of the page.

Bạn có thể tìm nguồn ở **chú thích cuối trang** dưới cùng của trang.

There is a helpful footnote about this topic.

Có một **chú thích cuối trang** hữu ích về chủ đề này.

If you want more details, just check the footnote.

Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết, hãy xem **chú thích cuối trang**.

I almost missed that important point hidden in the footnote.

Tôi suýt bỏ lỡ điểm quan trọng đó ẩn trong **chú thích cuối trang**.

This book uses a lot of footnotes to clarify difficult ideas.

Cuốn sách này sử dụng rất nhiều **chú thích cuối trang** để làm rõ những ý tưởng khó.