"footballers" in Vietnamese
Definition
Những người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp, coi đây là công việc hoặc hoạt động chính của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh/Châu Âu để chỉ cầu thủ đá bóng (soccer); ở Mỹ thường dùng 'soccer player'. Chủ yếu chỉ những người chuyên nghiệp, không nói đến người chơi giải trí.
Examples
The footballers trained hard for the big match.
Các **cầu thủ bóng đá** đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu lớn.
Many young footballers dream of playing for famous teams.
Nhiều **cầu thủ bóng đá** trẻ mơ ước được chơi cho các đội nổi tiếng.
The footballers wore blue shirts and white shorts.
Các **cầu thủ bóng đá** mặc áo xanh và quần trắng.
Those two footballers are rivals on the field but friends off it.
Hai **cầu thủ bóng đá** đó là đối thủ trên sân nhưng là bạn bè ngoài đời.
It’s amazing how much money top footballers can earn nowadays.
Thật kinh ngạc số tiền mà các **cầu thủ bóng đá** hàng đầu có thể kiếm được hiện nay.
Some retired footballers become coaches or TV commentators.
Một số **cầu thủ bóng đá** đã giải nghệ trở thành huấn luyện viên hoặc bình luận viên truyền hình.