Type any word!

"foolishly" in Vietnamese

một cách ngu ngốc

Definition

Làm việc gì đó mà không suy nghĩ, thiếu sự khôn ngoan hoặc giống như người ngốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foolishly' dùng để mô tả hành động/kết quyết thiếu suy nghĩ, gặp nhiều với các động từ như 'tin', 'tiêu', 'lãng phí'. Không nên dùng cho lỗi vui đùa, phù hợp cho sai lầm nghiêm trọng hơn.

Examples

She foolishly believed the scammer.

Cô ấy **một cách ngu ngốc** đã tin kẻ lừa đảo.

Tom spent his money foolishly.

Tom **một cách ngu ngốc** đã tiêu hết số tiền của mình.

They trusted him foolishly despite the warnings.

Họ **một cách ngu ngốc** vẫn tin tưởng anh ta dù đã được cảnh báo.

I foolishly left my keys at home again.

Tôi lại **một cách ngu ngốc** để quên chìa khóa ở nhà.

He tried to impress everyone by foolishly bragging.

Anh ấy đã cố khoe khoang **một cách ngu ngốc** để gây ấn tượng với mọi người.

We foolishly thought it wouldn't rain and forgot our umbrellas.

Chúng tôi **một cách ngu ngốc** nghĩ rằng trời sẽ không mưa và quên mang theo ô.