Type any word!

"fool" in Vietnamese

kẻ ngốcđồ ngốc

Definition

'Fool' chỉ người cư xử ngốc nghếch, dễ bị lừa hoặc thiếu suy nghĩ sáng suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fool' có thể mang tính xúc phạm hoặc thân mật giữa bạn bè. 'play the fool' nghĩa là cố tình làm trò. 'foolish' mới là tính từ, không nhầm với 'tool'.

Examples

He acted like a fool at the party.

Anh ấy cư xử như một **kẻ ngốc** ở buổi tiệc.

Don't be a fool, think before you speak.

Đừng làm **kẻ ngốc**, hãy suy nghĩ trước khi nói.

Only a fool would believe that story.

Chỉ có **kẻ ngốc** mới tin câu chuyện đó.

I felt like a complete fool when I forgot her birthday.

Tôi cảm thấy mình thật **ngốc** khi quên sinh nhật cô ấy.

'You can't fool me!' she said with a smile.

'Cậu không thể **lừa** tôi đâu!' cô ấy vừa cười vừa nói.

He always plays the fool to make people laugh.

Anh ấy luôn đóng vai **kẻ ngốc** để khiến mọi người cười.