Type any word!

"foodies" in Vietnamese

người sành ănfoodies (tiếng Anh mượn)

Definition

Người rất thích thử món ăn mới, khám phá nhà hàng và nói chuyện về ẩm thực. Họ có sự quan tâm sâu sắc đến các trải nghiệm ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘foodies’ mang tính thân mật, vui vẻ, chỉ sở thích không phải nghề nghiệp. Có thể dùng 'nhiều người sành ăn', 'những người sành ăn ở sự kiện'. Áp dụng cho mọi người có đam mê ẩm thực, không chỉ dành cho người ăn sang.

Examples

Many foodies enjoy cooking meals at home.

Nhiều **người sành ăn** thích nấu ăn tại nhà.

The new restaurant is popular with foodies.

Nhà hàng mới rất được **người sành ăn** yêu thích.

Some foodies travel just to try local dishes.

Một số **người sành ăn** đi du lịch chỉ để thử món ăn địa phương.

I'm meeting some foodies for a street food tour downtown.

Tôi sẽ gặp một số **người sành ăn** để tham gia tour ẩm thực đường phố ở trung tâm thành phố.

Foodies often share photos of their meals online.

**Người sành ăn** thường chia sẻ ảnh món ăn của mình lên mạng.

You can always count on foodies to know the best places to eat.

Bạn luôn có thể tin tưởng **người sành ăn** để biết chỗ ăn ngon nhất.