Type any word!

"food chain" in Vietnamese

chuỗi thức ăn

Definition

Chuỗi thức ăn là một loạt các sinh vật mà mỗi loài ăn sinh vật phía trước nó. Nó thể hiện dòng chảy năng lượng và dinh dưỡng trong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong sinh học và khoa học môi trường. Hay gặp trong cụm như 'đứng đầu chuỗi thức ăn', 'làm gián đoạn chuỗi thức ăn'. Không dùng cho ẩm thực/quán ăn.

Examples

A lion is at the top of the food chain.

Sư tử đứng đầu **chuỗi thức ăn**.

Plants are at the start of the food chain.

Thực vật đứng đầu tiên trong **chuỗi thức ăn**.

Humans can affect the food chain by polluting the environment.

Con người có thể ảnh hưởng đến **chuỗi thức ăn** bằng cách gây ô nhiễm môi trường.

If you remove one species, it can break the entire food chain.

Nếu loại bỏ một loài, cả **chuỗi thức ăn** có thể bị phá vỡ.

Kids learn about the food chain in science class.

Trẻ em học về **chuỗi thức ăn** trong lớp khoa học.

Overfishing is throwing the ocean's food chain out of balance.

Việc đánh bắt quá mức đang làm mất cân bằng **chuỗi thức ăn** đại dương.