"follow up" in Vietnamese
Definition
Sau khi làm một việc gì đó, tiếp tục kiểm tra hoặc thực hiện thêm hành động để đảm bảo việc đó hoàn thành hoặc có tiến triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, dịch vụ khách hàng hoặc y tế. Không nhầm lẫn với 'follow', mà chỉ là đi theo; 'follow up' là hành động tiếp theo.
Examples
I will follow up with you next week.
Tôi sẽ **theo dõi** bạn vào tuần tới.
Can you follow up on that email?
Bạn có thể **theo dõi** email đó không?
The doctor will follow up after the test.
Bác sĩ sẽ **theo dõi** sau khi xét nghiệm.
Did you ever follow up with Sarah about the meeting?
Bạn đã từng **theo dõi** với Sarah về cuộc họp chưa?
Thanks for your reply—I'll follow up soon with more details.
Cảm ơn bạn đã trả lời—tôi sẽ sớm **theo dõi** với thêm chi tiết.
If you don't hear back, just follow up again to check.
Nếu chưa có phản hồi, chỉ cần **theo dõi** lại để kiểm tra.