"follicles" in Vietnamese
Definition
Các túi nhỏ nằm dưới da nơi lông mọc ra, hoặc các cấu trúc tương tự trong cơ thể, có thể chứa hạt hoặc tế bào nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các bài viết y khoa, sinh học về tóc hoặc da ('hair follicles'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể nói về bộ phận ở thực vật hoặc cơ thể.
Examples
The doctor said that blocked follicles can cause acne.
Bác sĩ nói rằng **nang lông** bị tắc có thể gây ra mụn.
Hair grows out of tiny follicles in the skin.
Lông mọc ra từ các **nang lông** nhỏ trên da.
Some plants have follicles that release seeds when they dry.
Một số loài cây có **nang** sẽ phát tán hạt khi khô.
If you pull out a hair, you might damage the follicle and stop it from growing back.
Nếu bạn nhổ tóc, bạn có thể làm hỏng **nang** và tóc sẽ không mọc lại.
During puberty, the follicles on your face become more active, which is why teens get pimples.
Trong tuổi dậy thì, các **nang lông** trên mặt hoạt động mạnh hơn nên thanh thiếu niên hay bị mụn.
Some beauty treatments claim to clean your follicles for healthier-looking hair.
Một số liệu pháp làm đẹp nói rằng sẽ làm sạch **nang lông** giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.