Type any word!

"folktales" in Vietnamese

truyện dân gian

Definition

Những câu chuyện truyền thống được kể lại qua nhiều thế hệ, phản ánh niềm tin, giá trị và văn hóa của một cộng đồng. Thường có các yếu tố kỳ diệu, nhân vật anh hùng hoặc động vật biết nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các truyện kể xưa, trước thời hiện đại. Hay đi kèm cụm như 'truyện dân gian châu Phi', 'truyện dân gian cổ'. Khác với 'thần thoại' (về thần linh), hay 'truyện cổ tích' (có tiên và phép thuật cho trẻ em).

Examples

Many folktales teach a moral lesson.

Nhiều **truyện dân gian** dạy bài học đạo đức.

Children love listening to folktales at bedtime.

Trẻ em thích nghe **truyện dân gian** trước khi ngủ.

Some folktales have talking animals as main characters.

Một số **truyện dân gian** có các con vật biết nói làm nhân vật chính.

My grandmother used to tell us folktales from her village.

Bà của tôi từng kể cho chúng tôi nghe **truyện dân gian** của làng mình.

You can find folktales from every culture around the world.

Bạn có thể tìm thấy **truyện dân gian** ở mọi nền văn hóa trên thế giới.

These old folktales still shape how people see the world today.

Những **truyện dân gian** xưa này vẫn còn ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận thế giới ngày nay.