"foliage" in Vietnamese
tán lálá cây
Definition
Chỉ tất cả các lá của cây hoặc thực vật, thường nói về một khối lá trên cành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả thiên nhiên, không dùng cho hoa hay cành. Các cụm phổ biến: 'tán lá dày', 'tán lá mùa thu'.
Examples
The trees have thick foliage in summer.
Vào mùa hè, cây có **tán lá** rậm rạp.
The garden is full of green foliage.
Khu vườn đầy **tán lá** xanh.
We sat in the shade of the foliage.
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của **tán lá**.
The autumn foliage in this park is breathtaking.
**Tán lá** mùa thu ở công viên này thật tuyệt đẹp.
Birds were hidden among the thick foliage overhead.
Những con chim ẩn mình giữa **tán lá** rậm rạp phía trên.
After the rain, the foliage sparkled in the sunlight.
Sau cơn mưa, **tán lá** lấp lánh dưới ánh nắng.