Type any word!

"fold over" in Vietnamese

gập lại

Definition

Gập một vật gì đó (thường là giấy, vải hoặc thức ăn) để một phần chồng lên phần khác; thường dùng để tạo lớp hoặc làm vật nhỏ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật thể cụ thể (giấy, vải, bột); hay gặp với 'in half' (gập làm đôi). Trong nấu ăn, có thể chỉ phủ nhân. Khác với chỉ 'fold' (gập đơn thuần).

Examples

Fold over the paper to make a card.

**Gập lại** tờ giấy để làm thiệp.

Please fold over the blanket before putting it away.

Vui lòng **gập lại** chăn trước khi cất đi.

You need to fold over the dough and press the edges together.

Bạn cần **gập lại** bột và ép các cạnh lại với nhau.

Just fold over the cheese in the omelet and let it melt.

Chỉ cần **gập lại** phô mai vào trứng ốp lết rồi để nó tan chảy.

If the paper is too wide, just fold over the edge.

Nếu giấy quá rộng, chỉ cần **gập lại** mép thôi.

He likes to fold over the pizza slice before eating it.

Anh ấy thích **gập lại** miếng pizza trước khi ăn.