"fold away" in Vietnamese
Definition
Khi bạn gấp đồ vật lại (như bàn, ghế, quần áo) cho gọn rồi cất đi khi không dùng đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật dụng gập lại được như bàn, giường. Không dùng với giấy; dùng 'fold up' hoặc 'put away' thay thế.
Examples
Please fold away the chairs after the meeting.
Làm ơn **gấp lại và cất đi** ghế sau cuộc họp.
The table can be folded away when not needed.
Cái bàn này có thể **gấp lại và cất đi** khi không dùng.
He always folds away his camping bed in the morning.
Anh ấy luôn **gấp lại và cất đi** giường ngủ dã ngoại vào buổi sáng.
Just fold away the laundry in the closet when you're done.
Khi xong việc, chỉ cần **gấp lại và cất** quần áo vào tủ.
There's a handy fold-away desk in my tiny apartment.
Trong căn hộ nhỏ của mình tôi có một chiếc bàn làm việc **gấp lại và cất đi** tiện lợi.
After dinner, we folded away the table so there was room to dance.
Sau bữa tối, chúng tôi **gấp lại và cất** bàn để có chỗ nhảy.