"foggiest" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc hoàn toàn không biết hoặc không có bất kỳ khái niệm nào về điều gì đó. Thường dùng trong câu phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với 'not' trong các cụm như 'không có ý niệm gì' hay 'không biết chút gì'. Là cách diễn đạt khẩu ngữ, dùng khi nhấn mạnh sự không biết hoàn toàn.
Examples
I don't have the foggiest idea what happened.
Tôi **hoàn toàn không biết** chuyện gì đã xảy ra.
She hasn't got the foggiest about how to solve it.
Cô ấy **hoàn toàn không biết** làm thế nào để giải quyết điều đó.
We haven't the foggiest where the keys are.
Chúng tôi **hoàn toàn không biết** chìa khóa ở đâu.
Honestly, I haven't the foggiest what you're talking about.
Thật lòng, tôi **không một chút ý niệm nào** về điều bạn đang nói.
He didn't have the foggiest clue where to begin.
Anh ấy **hoàn toàn không biết** nên bắt đầu từ đâu.
If you asked me, I wouldn't have the foggiest.
Nếu bạn hỏi tôi, tôi **hoàn toàn không biết**.