Type any word!

"focus on" in Vietnamese

tập trung vào

Definition

Dành sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường theo sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing ('focus on reading'). Không dùng 'focus' một mình trong nghĩa này. Có thể dùng nghĩa bóng như 'focus on the positives.'

Examples

Please focus on your homework.

Làm ơn **tập trung vào** bài tập về nhà của bạn.

It's important to focus on healthy eating.

Điều quan trọng là phải **tập trung vào** ăn uống lành mạnh.

We need to focus on finishing this project.

Chúng ta cần phải **tập trung vào** hoàn thành dự án này.

Let’s focus on what we can control, not what we can’t.

Hãy **tập trung vào** những gì chúng ta kiểm soát được, không phải những gì không thể.

Could you focus on the main point, please?

Bạn có thể **tập trung vào** ý chính được không?

I’m trying to focus on the positives these days.

Dạo này tôi đang cố **tập trung vào** những điều tích cực.