"foaming" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái có nhiều bọt nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc thứ gì đó giống như nhiều bọt. Thường gặp khi miêu tả nước, xà phòng hay đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với dung dịch như nước, bia, xà phòng có nhiều bọt. Cũng dùng trong nghĩa ẩn dụ, như 'foaming with anger' (rất tức giận).
Examples
The river is foaming after the heavy rain.
Sau cơn mưa lớn, dòng sông đang **sủi bọt**.
This foaming cleanser is good for your face.
Loại sữa rửa mặt **nổi bọt** này tốt cho da mặt bạn.
The milk started foaming when it boiled.
Sữa bắt đầu **nổi bọt** khi được đun sôi.
The beer was freshly poured and still foaming over the glass.
Bia vừa rót ra ly vẫn còn **sủi bọt** trào ra ngoài.
He came out of the water, foaming with excitement after the big wave.
Anh ấy bước ra khỏi nước, **sủi bọt** vì phấn khích sau làn sóng lớn.
When he saw the mess, he was practically foaming at the mouth with anger.
Khi nhìn thấy mớ hỗn độn, anh ta gần như **nổi bọt** giận dữ.